槎櫱 chá niè · tra nghiệt Hán Việt: tra nghiệt · Pinyin: chá niè Tổng quan Cấu tạo: 槎 (tra) + 櫱 (nghiệt)Pinyinchá nièHán Việttra nghiệtCấu tạo槎 + 櫱 · tra + nghiệt nghĩa thành phần: tra + nghiệt