槎程

chá chéng tra trình

Hán Việt: tra trình · Pinyin: chá chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水路行程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水路行程。