槎櫱

chá niè tra nghiệt

Hán Việt: tra nghiệt · Pinyin: chá niè

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"槎枿"; 砍伐幼林。蘖,老株砍后再生的枝条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槎枿"。 2.砍伐幼林。蘖,老株砍后再生的枝条。