槎頭 chá tóu · tra đầu Hán Việt: tra đầu · Pinyin: chá tóu Tổng quan Cấu tạo: 槎 (tra) + 頭 (đầu)Pinyinchá tóuHán Việttra đầuCấu tạo槎 + 頭 · tra + đầu nghĩa thành phần: tra + đầu