槐位 huái wèi · hòe vị Hán Việt: hòe vị · Pinyin: huái wèi Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 位 (vị)Pinyinhuái wèiHán Việthòe vịCấu tạo槐 + 位 · hòe + vị nghĩa thành phần: hòe + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓三公之位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓三公之位。