槐卿

huái qīng hòe khanh

Hán Việt: hòe khanh · Pinyin: huái qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三公九卿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三公九卿。