槐廳

huái tīng hòe thính

Hán Việt: hòe thính · Pinyin: huái tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时学士院中的厅名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时学士院中的厅名。