槐國 huái guó · hòe quốc Hán Việt: hòe quốc · Pinyin: huái guó Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 國 (quốc)Pinyinhuái guóHán Việthòe quốcCấu tạo槐 + 國 · hòe + quốc nghĩa thành phần: hòe + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槐安国"。