槐堂 huái táng · hòe đường Hán Việt: hòe đường · Pinyin: huái táng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 堂 (đường)Pinyinhuái tángHán Việthòe đườngCấu tạo槐 + 堂 · hòe + đường nghĩa thành phần: hòe + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三槐堂。Tân Hoa Tự Điển 1.指三槐堂。