槐壤 huái rǎng · hòe nhưỡng Hán Việt: hòe nhưỡng · Pinyin: huái rǎng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 壤 (nhưỡng)Pinyinhuái rǎngHán Việthòe nhưỡngCấu tạo槐 + 壤 · hòe + nhưỡng nghĩa thành phần: hòe + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指槐安国。Tân Hoa Tự Điển 1.指槐安国。