槐夏 huái xià · hòe hạ Hán Việt: hòe hạ · Pinyin: huái xià Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 夏 (hạ)Pinyinhuái xiàHán Việthòe hạCấu tạo槐 + 夏 · hòe + hạ nghĩa thành phần: hòe + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏季。槐树开花在夏季,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏季。槐树开花在夏季,故称。