槐嶽 huái yuè · hòe nhạc Hán Việt: hòe nhạc · Pinyin: huái yuè Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 嶽 (nhạc)Pinyinhuái yuèHán Việthòe nhạcCấu tạo槐 + 嶽 · hòe + nhạc nghĩa thành phần: hòe + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指朝廷高官。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指朝廷高官。