槐庭 huái tíng · hòe đình Hán Việt: hòe đình · Pinyin: huái tíng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 庭 (đình)Pinyinhuái tíngHán Việthòe đìnhCấu tạo槐 + 庭 · hòe + đình nghĩa thành phần: hòe + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种植槐树的庭院; 三公之位。亦指三公。Tân Hoa Tự Điển 1.种植槐树的庭院。 2.三公之位。亦指三公。