槐掖 huái yē · hòe dịch Hán Việt: hòe dịch · Pinyin: huái yē Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 掖 (dịch)Pinyinhuái yēHán Việthòe dịchCấu tạo槐 + 掖 · hòe + dịch nghĩa thành phần: hòe + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫庭。Tân Hoa Tự Điển 1.宫庭。