槐採 huái cǎi · hòe thải Hán Việt: hòe thải · Pinyin: huái cǎi Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 採 (thải)Pinyinhuái cǎiHán Việthòe thảiCấu tạo槐 + 採 · hòe + thải nghĩa thành phần: hòe + thải