槐望 huái wàng · hòe vọng Hán Việt: hòe vọng · Pinyin: huái wàng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 望 (vọng)Pinyinhuái wàngHán Việthòe vọngCấu tạo槐 + 望 · hòe + vọng nghĩa thành phần: hòe + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有声誉的公卿。Tân Hoa Tự Điển 1.有声誉的公卿。