槐柯 huái kē · hòe kha Hán Việt: hòe kha · Pinyin: huái kē Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 柯 (kha)Pinyinhuái kēHán Việthòe khaCấu tạo槐 + 柯 · hòe + kha nghĩa thành phần: hòe + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐李公佐传奇小说《南柯太守传》中的槐安国南柯郡。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐李公佐传奇小说《南柯太守传》中的槐安国南柯郡。