槐槽

huái cáo hòe tào

Hán Việt: hòe tào · Pinyin: huái cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用槐木制的酒槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用槐木制的酒槽。