槐淘 huái táo · hòe đào Hán Việt: hòe đào · Pinyin: huái táo Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 淘 (đào)Pinyinhuái táoHán Việthòe đàoCấu tạo槐 + 淘 · hòe + đào nghĩa thành phần: hòe + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槐叶冷淘"。