槐煙 huái yān · hòe yên Hán Việt: hòe yên · Pinyin: huái yān Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 煙 (yên)Pinyinhuái yānHán Việthòe yênCấu tạo槐 + 煙 · hòe + yên nghĩa thành phần: hòe + yên