槐燧

huái suì hòe toại

Hán Việt: hòe toại · Pinyin: huái suì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以槐木取火之器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以槐木取火之器。