槐眼 huái yǎn · hòe nhãn Hán Việt: hòe nhãn · Pinyin: huái yǎn Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 眼 (nhãn)Pinyinhuái yǎnHán Việthòe nhãnCấu tạo槐 + 眼 · hòe + nhãn nghĩa thành phần: hòe + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 槐树花蕾。五月槐蕾初生,如人睡眼初展,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.槐树花蕾。五月槐蕾初生,如人睡眼初展,故称。