槐綬 huái shòu · hòe thụ Hán Việt: hòe thụ · Pinyin: huái shòu Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 綬 (thụ)Pinyinhuái shòuHán Việthòe thụCấu tạo槐 + 綬 · hòe + thụ nghĩa thành phần: hòe + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三公的印绶。绶,印纽丝带。借指印。Tân Hoa Tự Điển 1.三公的印绶。绶,印纽丝带。借指印。