槐色 huái sè · hòe sắc Hán Việt: hòe sắc · Pinyin: huái sè Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 色 (sắc)Pinyinhuái sèHán Việthòe sắcCấu tạo槐 + 色 · hòe + sắc nghĩa thành phần: hòe + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青槐成阴的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.青槐成阴的景色。