槐花黃 huái huā huáng · hòe hoa hoàng Hán Việt: hòe hoa hoàng · Pinyin: huái huā huáng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 花 (hoa) + 黃 (hoàng)Pinyinhuái huā huángHán Việthòe hoa hoàngCấu tạo槐 + 花 + 黃 · hòe + hoa + hoàng nghĩa thành phần: hòe + hoa + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代指士子忙于准备科举考试的季节。