槐蟻 huái yǐ · hòe nghĩ Hán Việt: hòe nghĩ · Pinyin: huái yǐ Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 蟻 (nghĩ)Pinyinhuái yǐHán Việthòe nghĩCấu tạo槐 + 蟻 · hòe + nghĩ nghĩa thành phần: hòe + nghĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓荣华富贵无常。Tân Hoa Tự Điển 1.谓荣华富贵无常。