槐蟬 huái chán · hòe thiền Hán Việt: hòe thiền · Pinyin: huái chán Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 蟬 (thiền)Pinyinhuái chánHán Việthòe thiềnCấu tạo槐 + 蟬 · hòe + thiền nghĩa thành phần: hòe + thiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指高官显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.指高官显贵。