槐行

huái xíng hòe hành

Hán Việt: hòe hành · Pinyin: huái xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指排列成行的槐树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指排列成行的槐树。