槐衙 huái yá · hòe nha Hán Việt: hòe nha · Pinyin: huái yá Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 衙 (nha)Pinyinhuái yáHán Việthòe nhaCấu tạo槐 + 衙 · hòe + nha nghĩa thành phần: hòe + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代长安天街两旁排列成行的槐树。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代长安天街两旁排列成行的槐树。