槐衢 huái qú · hòe cù Hán Việt: hòe cù · Pinyin: huái qú Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 衢 (cù)Pinyinhuái qúHán Việthòe cùCấu tạo槐 + 衢 · hòe + cù nghĩa thành phần: hòe + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷。衢,衢室,皇帝听政之所。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷。衢,衢室,皇帝听政之所。