槐袞 huái gǔn · hòe cổn Hán Việt: hòe cổn · Pinyin: huái gǔn Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 袞 (cổn)Pinyinhuái gǔnHán Việthòe cổnCấu tạo槐 + 袞 · hòe + cổn nghĩa thành phần: hòe + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指三公。衮,衮衣,上公所服。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指三公。衮,衮衣,上公所服。