槐豆

huái dòu hòe đậu

Hán Việt: hòe đậu · Pinyin: huái dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豆科蝶形花亞科「槐樹」的果實。參見「槐樹」條。 2.豆科蘇木亞科「望江南」及「決明」的果實。參見「決明」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槐树的种子。可以入中药,治痔疮,又可用来制酱油﹑酒等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.槐树的种子。可以入中药,治痔疮,又可用来制酱油﹑酒等。

Eng

  • Cihui 槐豆 uáidòu n. <bot.> seed of sophora japonica M:³lì