槐裏月

huái lǐ yuè hòe lí nguyệt

Hán Việt: hòe lí nguyệt · Pinyin: huái lǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (lí) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长安夜月。槐里,古代长安里巷名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长安夜月。槐里,古代长安里巷名。