槐館 huái guǎn · hòe quán Hán Việt: hòe quán · Pinyin: huái guǎn Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 館 (quán)Pinyinhuái guǎnHán Việthòe quánCấu tạo槐 + 館 · hòe + quán nghĩa thành phần: hòe + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太学,亦泛指学馆。Tân Hoa Tự Điển 1.指太学,亦泛指学馆。