槐鼎

huái dǐng hòe đỉnh

Hán Việt: hòe đỉnh · Pinyin: huái dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (đỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 槐,三槐。鼎,鼎足。槐鼎比喻三公之位。《後漢書.卷八二.方術傳上.序》:「故王梁、孫咸名應圖籙,越登槐鼎之任。」《宋書.卷四二.王弘傳》:「正位槐鼎,統理神州。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻三公或三公之位。亦泛指执政大臣。槐,指三槐;鼎,国之重器,又有三足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻三公或三公之位。亦泛指执政大臣。槐,指三槐;鼎,国之重器,又有三足。

Eng

  • Cihui 槐鼎 uáidǐng n. <hist.> three top officials of the state