槐龍 huái lóng · hòe long Hán Việt: hòe long · Pinyin: huái lóng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 龍 (long)Pinyinhuái lóngHán Việthòe longCấu tạo槐 + 龍 · hòe + long nghĩa thành phần: hòe + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盘曲如龙的老槐枝柯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盘曲如龙的老槐枝柯。