槓丸 cống hoàn Hán Việt: cống hoàn Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 丸 (hoàn)Hán Việtcống hoànCấu tạo槓 + 丸 · cống + hoàn nghĩa thành phần: cống + hoàn Nghĩa EngCihui 杠丸 àngwán n. <TW> pork balls