槓子
cống tử
Hán Việt: cống tử · Pinyin: gàng zi
Tổng quan
thanh dày
较粗的棍子; 杠➋:盘~; 杠➎:老师把写错了的字都打上~。
1.抬重物的粗棍子。如:「我們去找根槓子,把這箱東西抬走。」《兒女英雄傳》第六回:「將那槓子搶到手裡,掖上倭刀,一手掄開槓子,指東打西,指南打北,打了個落花流水,東倒西歪。」 2.閱讀或批改文字時,作為標記而畫的粗線。如:「作業簿裡凡是寫錯被老師畫上槓子的,都要重寫。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đòn gánh chắc
- Tần suất từ cống tý/cống tử/giang tý/giang tử: đòn/gậy/xà/gạch thẳng đánh dấu/đánh dấu; 1. đòn; gậy. 2. xà (đơn, kép, lệch). 盤杠子 quay xà đơn 3. gạch thẳng đánh dấu; đánh dấu (trong chấm bài). những chữ viết sai giáo viên đều đánh dấu.; gậy; xà; gạch thẳng đánh dấu; đánh dấu
- Biên soạn 1. thick stick; stout carrying pole M:²gēn 2. <sport> bar 3. thick underline/sideline (of text)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.抬重物的粗棍子。如:「我們去找根槓子,把這箱東西抬走。」《兒女英雄傳》第六回:「將那槓子搶到手裡,掖上倭刀,一手掄開槓子,指東打西,指南打北,打了個落花流水,東倒西歪。」 2.閱讀或批改文字時,作為標記而畫的粗線。如:「作業簿裡凡是寫錯被老師畫上槓子的,都要重寫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 较粗的棍子; 杠➋:盘~; 杠➎:老师把写错了的字都打上~。
Eng
- JMdict kong
- JMdict four-of-a-kind
- Cihui thick bar; solid carrying pole
- Tần suất từ n. 1. thick stick; stout carrying pole M:²gēn 2. <sport> bar 3. thick underline/sideline (of text)
Đức
- Handedict Zahnstreifen (Streifenbildung im Druckbild)
ja
- JMdict 槓子(カンツ)