槓精

gàng jīng cống tinh

Hán Việt: cống tinh · Pinyin: gàng jīng

Tổng quan

(tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi

Cấu tạo: (cống) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (từ mới khoảng năm 2018) người hay tranh cãi

Eng

  • Cihui (slang) (neologism c. 2018) argumentative person