槓盪 gàng dàng · cống đãng Hán Việt: cống đãng · Pinyin: gàng dàng Tổng quan lắc | đung đưa Cấu tạo: 槓 (cống) + 盪 (đãng)Pinyingàng dàngHán Việtcống đãngCấu tạo槓 + 盪 · cống + đãng nghĩa thành phần: cống + đãng Nghĩa ViệtCihui lắc | đung đưaEngCihui to shake; to rock