槓轂 cống cốc Hán Việt: cống cốc Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 轂 (cốc)Hán Việtcống cốcCấu tạo槓 + 轂 · cống + cốc nghĩa thành phần: cống + cốc