槛塞 hạm tắc Hán Việt: hạm tắc Tổng quan Cấu tạo: 槛 (hạm) + 塞 (tắc)Hán Việthạm tắcCấu tạo槛 + 塞 · hạm + tắc nghĩa thành phần: hạm + tắc