槛羊

hạm dương

Hán Việt: hạm dương

Tổng quan

Cấu tạo: 檻 (hạm) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 檻羊 iànyáng n. sb. at the mercy of others, like a caged lamb

Eng

  • Cihui 檻羊 iànyáng n. sb. at the mercy of others, like a caged lamb

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊头 · 羊奶