檻羊 hạm dương Hán Việt: hạm dương Tổng quan Cấu tạo: 檻 (hạm) + 羊 (dương)Hán Việthạm dươngCấu tạo檻 + 羊 · hạm + dương nghĩa thành phần: hạm + dương Nghĩa EngCihui 檻羊 iànyáng n. sb. at the mercy of others, like a caged lamb