檳榔子 tân lang tử Hán Việt: tân lang tử Tổng quan Cấu tạo: 檳 (tân) + 榔 (lang) + 子 (tử)Hán Việttân lang tửCấu tạo檳 + 榔 + 子 · tân + lang + tử nghĩa thành phần: tân + lang + tử Nghĩa EngCihui betel nut