檳榔糕 tân lang cao Hán Việt: tân lang cao Tổng quan Cấu tạo: 檳 (tân) + 榔 (lang) + 糕 (cao)Hán Việttân lang caoCấu tạo檳 + 榔 + 糕 · tân + lang + cao nghĩa thành phần: tân + lang + cao Nghĩa EngCihui 檳榔糕 īnglanggāo n. sweets made of betel nut and sugar M:²kuài