槧人 qiàn rén · tạm nhân Hán Việt: tạm nhân · Pinyin: qiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 槧 (tạm) + 人 (nhân)Pinyinqiàn rénHán Việttạm nhânCấu tạo槧 + 人 · tạm + nhân nghĩa thành phần: tạm + nhân