槧工 qiàn gōng · tạm công Hán Việt: tạm công · Pinyin: qiàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 槧 (tạm) + 工 (công)Pinyinqiàn gōngHán Việttạm côngCấu tạo槧 + 工 · tạm + công nghĩa thành phần: tạm + công