槭然 qī rán · túc nhiên Hán Việt: túc nhiên · Pinyin: qī rán Tổng quan Cấu tạo: 槭 (túc) + 然 (nhiên)Pinyinqī ránHán Việttúc nhiênCấu tạo槭 + 然 · túc + nhiên nghĩa thành phần: túc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草木枯凋貌。Tân Hoa Tự Điển 1.草木枯凋貌。