槭蜜 túc mật Hán Việt: túc mật Tổng quan Cấu tạo: 槭 (túc) + 蜜 (mật)Hán Việttúc mậtCấu tạo槭 + 蜜 · túc + mật nghĩa thành phần: túc + mật Nghĩa EngCihui 槭蜜 īmì n. maple honey