槳手
tưởng thủ
Hán Việt: tưởng thủ · Pinyin: jiǎng shǒu
Tổng quan
người chèo thuyền | tay chèo
Nghĩa
Việt
- Cihui người chèo thuyền | tay chèo
Eng
- CC-CEDICT rower; oarsman
- Cihui rower; oarsman
Hán Việt: tưởng thủ · Pinyin: jiǎng shǒu
người chèo thuyền | tay chèo